thể dục dụng cụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˩ zʊwk͡p̚˧˨ʔ zʊwŋ͡m˧˨ʔ ku˧˨ʔ] · Huế [tʰej˧˨ jʊwk͡p̚˨˩ʔ jʊwŋ͡m˨˩ʔ kʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰej˨˩˦ jʊwk͡p̚˨˩˨ jʊwŋ͡m˨˩˨ kʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Môn thể dục luyện tập các động tác cùng với những dụng cụ đi kèm như xà đơn, xà kép, vòng treo, v.v..
    • Đội tuyển thể dục dụng cụ.

"thể dục dụng cụ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gymnastics

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi
dụcâm đầu d · vần uc · thanh nặng
dụngâm đầu d · vần ung · thanh nặng
cụâm đầu c · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thể dục dụng cụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.