thực chiến

Danh từĐộng từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨk̚˧˨ʔ t͡ɕiən˧˦] · Huế [tʰɨk̚˨˩ʔ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨk̚˨˩˨ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự chiến đấu trong thực tế, đối mặt với hoàn cảnh và kẻ thù thật.
  2. Sự cọ xát, trải nghiệm trực tiếp trong công việc hoặc đời sống thực tế.
Động từ
  1. Chiến đấu trực tiếp trong môi trường thực tế.
  2. Trải nghiệm, làm việc hoặc thực hành trực tiếp trong thực tế để rèn luyện kỹ năng.
Tính từ
  1. Có tính chất thực hành cao, được cọ xát và trải nghiệm trực tiếp trong thực tế; có thể áp dụng ngay vào công việc.
  2. Được dùng cho, hoặc diễn ra trong điều kiện chiến đấu hoặc thực hành thực tế.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 實. Từ .

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng
chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thực chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.