Danh từĐộng từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨk̚˧˨ʔ t͡ɕiən˧˦] · Huế [tʰɨk̚˨˩ʔ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨk̚˨˩˨ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự chiến đấu trong thực tế, đối mặt với hoàn cảnh và kẻ thù thật.
- Sự cọ xát, trải nghiệm trực tiếp trong công việc hoặc đời sống thực tế.
- Chiến đấu trực tiếp trong môi trường thực tế.
- Trải nghiệm, làm việc hoặc thực hành trực tiếp trong thực tế để rèn luyện kỹ năng.
- Có tính chất thực hành cao, được cọ xát và trải nghiệm trực tiếp trong thực tế; có thể áp dụng ngay vào công việc.
- Được dùng cho, hoặc diễn ra trong điều kiện chiến đấu hoặc thực hành thực tế.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 實. Từ .
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thực chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.