thanh thiên bạch nhật

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˧ tʰiən˧˧ ʔɓajk̟̚˧˨ʔ ɲət̚˧˨ʔ] · Huế [tʰɛɲ˧˧ tʰiəŋ˧˧ ʔɓat̚˨˩ʔ ɲək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰan˧˧ tʰiəŋ˧˧ ʔɓat̚˨˩˨ ɲək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Trời xanh ngày trắng, ý nói giữa ban ngày ban mặt, ai cũng được chứng kiến.
    • Thanh thiên bạch nhật rõ ràng cho coi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 青天白日.

"thanh thiên bạch nhật" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 青天白日
🇯🇵 Tiếng Nhật 青天白日

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
bạchâm đầu b · vần ach · thanh nặng
nhậtâm đầu nh · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thanh thiên bạch nhật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.