Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ haː˧˨ʔ] · Huế [tʰiəŋ˧˧ haː˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ haː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mọi nơi mọi vùng, chỉ "tất cả những gì dưới Trời".
- Đi khắp thiên hạ.
- Thiên hạ thái bình.
- Người đời.
- Thiên hạ lắm kẻ anh tài.
- Không che nổi tai mắt thiên hạ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 天下.
"thiên hạ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | the world; people |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "thiên hạ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiên hạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.