Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiên thai

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ tʰaːj˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ tʰaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. tên của một số ngọn núi ở Việt Nam hoặc ở Trung Quốc.
  2. Chỗ tiên ở, theo thần thoại.
  3. Một tông phái Phật giáo Đại thừa ở Trung Quốc. Giáo nghĩa của tông phái này y cứ vào bộ kinh Diệu Pháp Liên Hoa, còn được gọi là Pháp Hoa Tông.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
thaiâm đầu th · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thiên thai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.