Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ van˧˧] · Huế [tʰiəŋ˧˧ vaŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ vaŋ˧˧] ~ [tʰiəŋ˧˧ jaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- "Thiên văn học" nói tắt.
- Trên thông thiên văn, dưới tường địa lí.
Câu ví dụ thêm
- Chúng tôi là những nhà thiên văn học.We're astronomers.
- Chúng ta là nhà thiên văn học.We're astronomers.
- Tôi yêu thích thiên văn học.I love astronomy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 天文.
"thiên văn" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "thiên văn"
thiên văn họcKhoa học chú trọng về sự quan sát và giải thích của tất cả mọi sự kiện, mọi thiên thể ở phía ngoài của quả đất và bầu khí quyển của nó; thí dụ như các ngôi sao, các hành tinh của Hệ Mặt Trời cũng như của các ngôi sao khác trong vũ trụ, các vệ tinh quay chung quanh các hành tinh này v.v...nhà thiên văn họcNhà khoa học nghiên cứu về lĩnh vực thiên văn học.kính thiên vănDụng cụ quang học hình ống, gồm một hệ thống thấu kính, dùng để quan sát các thiên thể.lịch thiên văn(Thiên văn học) .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiên văn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.