Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwe˧˦ zaː˧˦ t͡ɕi˧˨ʔ zaː˧˧ taŋ˧˧] · Huế [tʰwej˨˩˦ jaː˨˩˦ ʈɪj˨˩ʔ jaː˧˧ taŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾ej˦˥ jaː˦˥ ʈɪj˨˩˨ jaː˧˧ taŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thuế tính trên khoản giá trị tăng thêm của hàng hoá, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng.
- Kê khai thuế giá trị gia tăng.
Cấu tạo âm tiết
| thuế | âm đầu th · vần uê · thanh sắc |
| giá | âm đầu gi · vần a · thanh sắc |
| trị | âm đầu tr · vần i · thanh nặng |
| gia | âm đầu gi · vần a · thanh ngang |
| tăng | âm đầu t · vần ăng · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "thuế giá trị gia tăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.