Cụm từ
- Chỉ lúc nhàn rỗi (như lúc vừa thưởng thức xong chén chè, chén rượu)
- Câu chuyện lúc trà dư tửu hậu.
Cấu tạo âm tiết
| trà | âm đầu tr · vần a · thanh huyền |
| dư | âm đầu d · vần ư · thanh ngang |
| tửu | âm đầu t · vần ưu · thanh hỏi |
| hậu | âm đầu h · vần âu · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "trà dư tửu hậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.