trà dư tửu hậu

Cụm từ
Cụm từ
  1. Chỉ lúc nhàn rỗi (như lúc vừa thưởng thức xong chén chè, chén rượu)
    • Câu chuyện lúc trà dư tửu hậu.

Cấu tạo âm tiết

tràâm đầu tr · vần a · thanh huyền
dưâm đầu d · vần ư · thanh ngang
tửuâm đầu t · vần ưu · thanh hỏi
hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trà dư tửu hậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.