Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trình dược viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˨˩ zɨək̚˧˨ʔ viən˧˧] · Huế [ʈɨn˦˩ jɨək̚˨˩ʔ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈɨn˨˩ jɨək̚˨˩˨ viəŋ˧˧] ~ [ʈɨn˨˩ jɨək̚˨˩˨ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người chuyên đi chào hàng, giới thiệu và bán các sản phẩm cho một công ti dược phẩm.

Cấu tạo âm tiết

trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền
dượcâm đầu d · vần ươc · thanh nặng
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trình dược viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.