trượt

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ươt

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨət̚˧˨ʔ] · Huế [ʈɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hỏng thi.
    • Trượt vấn đáp.
  2. Ph. Không trúng đích.
    • Bắn trượt.
Động từ
  1. Bước vào chỗ trơn và bị tượt đi.

Câu ví dụ thêm

  • An toàn khi trượt băng trên hồ này.It is safe to skate on this lake.
  • Tôi hay đi trượt tuyết vào mùa đông.I used to often go skiing in the winter.
  • Chúng tôi là dân trượt băng khá giỏi.We're pretty good skaters.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"trượt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fail · slide · slip · to slip; to fail (exam)
🇨🇳 Tiếng Trung 溜 liū
🇯🇵 Tiếng Nhật 滑る すべる · 外れる はずれる · スライド
🇰🇷 Tiếng Hàn 미끄러지다 mikkeureojida
🇫🇷 Tiếng Pháp rater · échouer · glisser · louper
🇩🇪 Tiếng Đức rutschen
🇹🇭 Tiếng Thái ตก tòk · เลื่อน lûean · พลาด phlâat
🇮🇹 Tiếng Ý scivolare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "trượt"

Cấu tạo âm tiết

trượtâm đầu tr · vần ươt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trượt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.