Danh từ
- Môn thể thao liên quan đến việc trượt tuyết xuống dốc.
"trượt tuyết đổ đèo" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | alpin · Skisport · Skilauf · Skifahren |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| trượt | âm đầu tr · vần ươt · thanh nặng |
| tuyết | âm đầu t · vần uyêt · thanh sắc |
| đổ | âm đầu đ · vần ô · thanh hỏi |
| đèo | âm đầu đ · vần eo · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "trượt tuyết đổ đèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.