Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trượt tuyết đổ đèo

Danh từ
Danh từ
  1. Môn thể thao liên quan đến việc trượt tuyết xuống dốc.

"trượt tuyết đổ đèo" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức alpin · Skisport · Skilauf · Skifahren

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trượtâm đầu tr · vần ươt · thanh nặng
tuyếtâm đầu t · vần uyêt · thanh sắc
đổâm đầu đ · vần ô · thanh hỏi
đèoâm đầu đ · vần eo · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trượt tuyết đổ đèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.