Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trợ động từ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ tɨ˨˩] · Huế [ʈəː˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ tɨ˦˩] · Sài Gòn [ʈəː˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Động từ chuyên dùng phụ thêm cho một động từ khác.
    • "Cần", "phải", "muốn", v.v. là những trợ động từ trong tiếng Việt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 助動詞.

"trợ động từ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh auxiliary · verb · helping

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trợâm đầu tr · vần ơ · thanh nặng
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trợ động từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.