Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kuək̚˧˦] · Huế [ʈʊwŋ͡m˧˧ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˧˧ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thuộc về Trung Quốc.
Câu ví dụ
- Ở Trung Quốc, người ta ăn bằng đũa.In China, people eat with chopsticks.
- Người ta ăn bằng đũa ở Trung Quốc.In China, people eat with chopsticks.
- Anh ta có thích Trung Quốc không?Does he like China?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 中.
"Trung Quốc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | China |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 中国 Zhōng guó |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 중국 jungguk |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Chinese |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | китаец кита́ец |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จีน jiin |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | cinese |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "Trung Quốc"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Trung Quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.