Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ tʰu˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˧˧ tʰʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngày rằm tháng tám âm lịch, ngày Tết của trẻ em, theo phong tục cổ truyền.
- Phá cỗ trung thu.
Câu ví dụ thêm
- Bạn ăn bánh trung thu vào dịp Trung Thu.You eat mooncakes during the Mid-Autumn Festival.
- Hôm nay là Trung Thu.Today is the Mid-Autumn Festival.
- Có phải Trung thu năm nay rơi vào thứ Hai không?Does the mid-autumn festival fall on Monday this year?
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "trung thu"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trung thu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.