uỷ

Động từ Thanh hỏiVần uy

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwi˧˩] · Huế [ʔwɪj˧˨] · Sài Gòn [(ʔ)wɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. .

Từ ghép có "uỷ"

Cấu tạo âm tiết

uỷâm đầu (không) · vần uy · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "uỷ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.