uỷ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwi˧˩] · Huế [ʔwɪj˧˨] · Sài Gòn [(ʔ)wɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
Từ ghép có "uỷ"
dân uỷUỷ viên nhân dân ở Liên Xô và Trung Quốc.quân uỷ trung ươngCơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng cộng sản cầm quyền trong lực lượng vũ trang ở một số nước.uỷ ban nhân dânCơ quan chấp hành có nhiệm vụ tổ chức thực hiện các nghị quyết của hội đồng nhân dân, quản lí công tác của nhà nước ở địa phương.quân uỷquân uỷ trung ương (nói tắt)cấp uỷBan chấp hành cấp bộ đảng.uỷ trịGiao cho một nước thắng trận quyền cai trị có thời hạn một vùng lãnh thổ nào đó vốn là thuộc địa của một nước bại trận (một hình thức quản lí thuộc địa theo quyết định của Hội quốc liên sau Đại chiến thế giới lần thứ nhất)uỷ viênThành viên của một ban hay một uỷ ban.uỷ nhiệm thư(Trang trọng) thư uỷ nhiệm.uỷ ban quân quảnCơ quan có tính chất quân sự, lập ra lâm thời để điều hành mọi công việc ở những nơi quan trọng vừa mới chiếm được của đối phương.uỷ mỵxem uỷ mịchính uỷ.uỷ lạoxem uý lạouỷ nhiệm.uỷ thác.uỷ ngânUỷ nhiệm cho phép chi hoặc sử dụng ngân sáchliên chi uỷỦy ban chấp hành của liên chi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "uỷ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.