Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vô thường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ tʰɨəŋ˨˩] · Huế [vow˧˧ tʰɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [vow˧˧ tʰɨəŋ˨˩] ~ [jow˧˧ tʰɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Phật giáo) Không trường tồn, không bền vững, sự thay đổi.

"vô thường" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh impermanent

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vô thường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.