vô thủy vô chung

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. Không đầu không cuối; tức là không có chỗ bắt đầu, không có chỗ cuối cùng.
    • Vũ trụ là vô thủy vô chung.
  2. Không chung thủy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 無始無終

"vô thủy vô chung" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh endless
🇨🇳 Tiếng Trung 無始無終
🇯🇵 Tiếng Nhật 無始無終

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
thủyâm đầu th · vần uy · thanh hỏi
vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
chungâm đầu ch · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vô thủy vô chung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.