xứng
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨŋ˧˦] · Huế [sɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [sɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- tương ứng, phù hợp
Câu ví dụ
- Họ hoàn toàn xứng đôi với nhau.They are a perfect match for each other.
- Mary muốn gặp được người xứng đáng.Mary wants to meet the right man.
- Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2Everyone deserves a second chance.
"xứng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | worthy; to match |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 似合う にあう |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "xứng"
xứng đángRất đáng được hưởng.trục đối xứngTrục cắt đôi hình để cho hai phần xứng với nhau.tương xứngCó quan hệ cân đối về giá trị.cân xứngCân đối, phù hợp giữa các phần khác nhau trong tổng thể.siêu đối xứng(Vật lý học) Một nguyên lý liên kết các thuộc tính của các hạt có spin khác nhau.tâm đối xứngĐiểm qua đó tất cả các điểm của một hình đều là đối xứng từng đôi một với nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.