Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ì ạch

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˨˩ ʔajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɪj˦˩ ʔat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɪj˨˩ ʔat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Từ mô phỏng tiếng thở khó nhọc, nặng nề.
    • Vừa làm vừa thở ì ạch.
  2. Từ gợi tả dáng vẻ khó nhọc, nặng nề trong chuyển động, vận động, khiến cho tốn nhiều sức mà hiệu quả ít và chậm.
    • Xe bò ì ạch leo lên dốc.
    • Phát triển ì ạch.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "ì ạch"

Cấu tạo âm tiết

ìâm đầu (không) · vần i · thanh huyền
ạchâm đầu (không) · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ì ạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.