Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đất sét hay đất xét?

Viết đúng là “đất sét”.

Viết đúngđất sét
Viết saiđất xét

“đất sét” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Nhóm các khoáng vật phyllosilicat nhôm ngậm nước.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “đất sét” →

Vì sao viết “đất xét” là sai?

đất xét Tiếng “sét” thành “xét”: nhầm âm đầu “s” với “x”.

“xét” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Xem xét.

So sánh hai chữ: sét hay xét?

Ví dụ viết đúng

  • Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét.He shaped the statue from clay.

Mẹo nhớ: âm đầu s / x

  • Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
  • x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
  • Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “đất sét”.