Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Sấm sét hay sấm xét?

Viết đúng là “sấm sét”.

Viết đúngsấm sét
Viết saisấm xét

"Sét" là tia điện trong cơn dông.

“sấm sét” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Sấm và sét.
Tính từ
  1. Có sức mạnh và tác động khủng khiếp.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “sấm sét” →

Vì sao viết “sấm xét” là sai?

sấm xét Tiếng “sét” thành “xét”: nhầm âm đầu “s” với “x”.

“xét” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Xem xét.

  • Hai tiếng của “sấm sét” cùng bắt đầu bằng “s”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

So sánh hai chữ: sét hay xét?

Ví dụ viết đúng

  • Đòn sấm sét.
  • Hôm qua trời mưa nhưng không có sấm sét.It rained yesterday, but there was no thunder.
  • Tôi đang ở trong bệnh viện. Tôi bị đánh bởi sấm sétI'm at the hospital. I got struck by lightning.
  • Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một dặm thì trời bắt đầu có sấm sét.I had hardly walked a mile when it began to thunder.

Mẹo nhớ: âm đầu s / x

  • Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
  • x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
  • Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “sấm sét”.