Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Băng chuyền hay băng truyền?

Viết đúng là “băng chuyền”.

Viết đúngbăng chuyền
Viết saibăng truyền

“băng chuyền” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Băng hoặc dải chuyển động liên tục trên trục lăn, thường dùng để chuyển dịch hàng hoá, hành lí.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “băng chuyền” →

Vì sao viết “băng truyền” là sai?

băng truyền Tiếng “chuyền” thành “truyền”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“truyền” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Để lại cái mình đang nắm giữ cho người khác, thường thuộc thế hệ sau.

So sánh hai chữ: chuyền hay truyền?

Ví dụ viết đúng

  • hệ thống băng chuyền ở sân bay

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “băng chuyền”.