Cá trê hay cá chê?
Viết đúng là “cá trê”.
Viết đúngcá trê
Viết saicá chê
“cá trê” nghĩa là gì?
- Cá nước ngọt, thường sống dưới bùn, da trơn, đầu bẹp, mép có râu, vây ngực có ngạnh cứng.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “cá trê” →
Vì sao viết “cá chê” là sai?
cá chê Tiếng “trê” thành “chê”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.
“chê” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đánh giá thấp, không cho là phải, là tốt.
So sánh hai chữ: chê hay trê?
Ví dụ viết đúng
- Cá trê chui ống. (tục ngữ) (Quá rụt rè, nhút nhát, khép nép đến mức sợ sệt)
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
râu trêkhông viết: râu chênói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ýdi chuyểnkhông viết: di truyểnvị tríkhông viết: vị chíchương trìnhkhông viết: trương trìnhtrí tuệkhông viết: chí tuệ