Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cát cánh hay các cánh?

Viết đúng là “cát cánh”.

Viết đúngcát cánh
Viết saicác cánh

“cát cánh” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. (Cát và cánh là tên cây) Loài thực vật lá hình bồ dục, có răng cưa hoa hình chuông, rễ dùng làm thuốc.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “cát cánh” →

Vì sao viết “các cánh” là sai?

các cánh Tiếng “cát” thành “các”: nhầm âm cuối -t với -c.

“các” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Thẻ ghi nhận một giá trị, một tư cách nào đó.

So sánh hai chữ: các hay cát?

Ví dụ viết đúng

  • Trầu này têm những vôi tàu, giữa đệm cát cánh, hai đầu quế cay. (ca dao)

Mẹo nhớ: âm cuối c / t

  • Giọng miền Nam đọc -c và -t ở cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
  • Đọc chuẩn: kết thúc bằng -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc bằng -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Không phân biệt được bằng tai thì phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, bát ngát.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “cát cánh”.