Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cát cứ hay các cứ?

Viết đúng là “cát cứ”.

Viết đúngcát cứ
Viết saicác cứ

“cát cứ” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Thiết lập một chế độ ly khai bằng vũ lực.
  2. Chia cắt lãnh thổ để chiếm giữ và lập chủ quyền riêng, không phục tùng chủ quyền trung ương. Thời Loạn 12 sứ quân từ này luôn được sử dụng

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “cát cứ” →

Vì sao viết “các cứ” là sai?

các cứ Tiếng “cát” thành “các”: nhầm âm cuối -t với -c.

“các” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Thẻ ghi nhận một giá trị, một tư cách nào đó.

So sánh hai chữ: các hay cát?

Mẹo nhớ: âm cuối c / t

  • Giọng miền Nam đọc -c và -t ở cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
  • Đọc chuẩn: kết thúc bằng -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc bằng -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Không phân biệt được bằng tai thì phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, bát ngát.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “cát cứ”.