Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cởi mở hay cỡi mở?

Viết đúng là “cởi mở”.

Viết đúngcởi mở
Viết saicỡi mở

“cởi mở” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Bày tỏ tâm tình một cách dễ dàng và hồn nhiên.
Tính từ
  1. Dễ dàng để cho người khác hiểu biết tâm tình của mình.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “cởi mở” →

Vì sao viết “cỡi mở” là sai?

cỡi mở Tiếng “cởi” thành “cỡi”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

Ví dụ viết đúng

  • Cởi mở nỗi lòng cho nhau.
  • Tâm tình đã được cởi mở.
  • Tính tình cởi mở.
  • Trò chuyện rất cởi mở.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “cởi mở”.