Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Củ cải hay cũ cải?

Viết đúng là “củ cải”.

Viết đúngcủ cải
Viết saicũ cải

“củ cải” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Loại rau ăn củ thuộc họ Cải.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “củ cải” →

Vì sao viết “cũ cải” là sai?

cũ cải Tiếng “củ” thành “cũ”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“cũ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Được dùng đã lâu và không còn nguyên như trước nữa.

  • Luật bổng – trầm của từ láy: “củ” đi cùng “cải” (thanh hỏi) nên mang dấu hỏi — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.

So sánh hai chữ: cũ hay củ?

Ví dụ viết đúng

  • Củ cải muối chua.
  • 2. Thái củ cải thành những lát dài.2. Cut the daikon into long sticks.
  • 2. Thái củ cải daikon thành những lát dài.2. Cut the daikon into long sticks.
  • Củ cải vàng, bí, cà rốt, đậu và khoai lang được xem là các loại rau củ chứa nhiều tinh bột.Parsnips, squash, carrots, peas and sweet potatoes are considered starchy vegetables.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “củ cải”.