Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Quy củ hay quy cũ?

Viết đúng là “quy củ”.

Viết đúngquy củ
Viết saiquy cũ

“quy củ” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Cách làm có phương pháp, có kế hoạch.
  2. Toàn thể nói chung những quy định nhằm làm cho một việc làm nào đó thành có trật tự, có tổ chức.
Tính từ
  1. Có trật tự, có tổ chức.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “quy củ” →

Vì sao viết “quy cũ” là sai?

quy cũ Tiếng “củ” thành “cũ”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“cũ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Được dùng đã lâu và không còn nguyên như trước nữa.

So sánh hai chữ: cũ hay củ?

Ví dụ viết đúng

  • Nghiên cứu có quy củ.
  • Công việc có quy củ.
  • Làm ăn rất quy củ.
  • Gia đình quy củ.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “quy củ”.