Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chân thật hay trân thật?

Viết đúng là “chân thật”.

Viết đúngchân thật
Viết saitrân thật

"Chân" là thật.

“chân thật” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. (ý thức, tình cảm) đúng đắn, có như thế nào thì bày tỏ đúng như thế.
  2. Không gian dối, người không nói dối.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chân thật” →

Vì sao viết “trân thật” là sai?

trân thật Tiếng “chân” thành “trân”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“trân” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Trơ trơ, không biết hổ thẹn.

So sánh hai chữ: chân hay trân?

Ví dụ viết đúng

  • Tình cảm chân thật.
  • Bộ phim phản ánh chân thật cuộc sống.
  • Con bé nói năng chân thật.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “chân thật”.