Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chật hẹp hay trật hẹp?

Viết đúng là “chật hẹp”.

Viết đúngchật hẹp
Viết saitrật hẹp

“chật hẹp” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Vừa chật vừa hẹp.
  2. Có phạm vi quá hẹp do những hạn chế của bản thân.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chật hẹp” →

Vì sao viết “trật hẹp” là sai?

trật hẹp Tiếng “chật” thành “trật”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“trật” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Bậc, cấp bậc, phẩm hàm thời phong kiến.

So sánh hai chữ: chật hay trật?

Ví dụ viết đúng

  • Đường sá chật hẹp.
  • Căn phòng chật hẹp.
  • Khuôn khổ chật hẹp của bài báo.
  • Ý nghĩ chật hẹp.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “chật hẹp”.