Chật hẹp hay trật hẹp?
Viết đúng là “chật hẹp”.
Viết đúngchật hẹp
Viết saitrật hẹp
“chật hẹp” nghĩa là gì?
- Vừa chật vừa hẹp.
- Có phạm vi quá hẹp do những hạn chế của bản thân.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chật hẹp” →
Vì sao viết “trật hẹp” là sai?
trật hẹp Tiếng “chật” thành “trật”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.
“trật” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Bậc, cấp bậc, phẩm hàm thời phong kiến.
So sánh hai chữ: chật hay trật?
Ví dụ viết đúng
- Đường sá chật hẹp.
- Căn phòng chật hẹp.
- Khuôn khổ chật hẹp của bài báo.
- Ý nghĩ chật hẹp.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
chật vậtkhông viết: trật vậtchật níchkhông viết: trật níchnói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ýdi chuyểnkhông viết: di truyểnvị tríkhông viết: vị chíchương trìnhkhông viết: trương trình