Che chở hay che trở?
Viết đúng là “che chở”.
Viết đúngche chở
Viết saiche trở
"Chở" (ch) là che đỡ, bảo vệ; "trở" là quay lại, ngăn trở.
“che chở” nghĩa là gì?
- Ngăn để bảo vệ.
- Bênh vực, cứu giúp.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “che chở” →
Vì sao viết “che trở” là sai?
che trở Tiếng “chở” thành “trở”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.
“trở” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi.
- Hai tiếng của “che chở” cùng bắt đầu bằng “ch”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.
So sánh hai chữ: chở hay trở?
Ví dụ viết đúng
- Có hầm hào che chở, tránh bom đạn.
- Có quan trên che chở.
- Che chở lẫn nhau.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
chuyên chởkhông viết: chuyên trởchớn chởkhông viết: chớn trởnói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ýdi chuyểnkhông viết: di truyểnvị tríkhông viết: vị chíchương trìnhkhông viết: trương trình