Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Che chở hay che trở?

Viết đúng là “che chở”.

Viết đúngche chở
Viết saiche trở

"Chở" (ch) là che đỡ, bảo vệ; "trở" là quay lại, ngăn trở.

“che chở” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Ngăn để bảo vệ.
  2. Bênh vực, cứu giúp.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “che chở” →

Vì sao viết “che trở” là sai?

che trở Tiếng “chở” thành “trở”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“trở” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi.

  • Hai tiếng của “che chở” cùng bắt đầu bằng “ch”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

So sánh hai chữ: chở hay trở?

Ví dụ viết đúng

  • Có hầm hào che chở, tránh bom đạn.
  • Có quan trên che chở.
  • Che chở lẫn nhau.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “che chở”.