Dở hơi hay giở hơi?
Viết đúng là “dở hơi”.
Viết đúngdở hơi
Viết saigiở hơi
"Dở" là kém, không hay.
“dở hơi” nghĩa là gì?
- Có tính khí, tâm thần không được bình thường.
- Hơi gàn, lẩn thẩn và khờ dại.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “dở hơi” →
Vì sao viết “giở hơi” là sai?
giở hơi Tiếng “dở” thành “giở”: nhầm âm đầu “d” với “gi”.
“giở” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Mở một vật gì đang xếp.
So sánh hai chữ: dở hay giở?
Ví dụ viết đúng
- Đồ dở hơi!
- Ăn nói dở hơi.
Mẹo nhớ: âm đầu d / gi / r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi và r gần như giống nhau; giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp tiếng Hán Việt thì chỉ còn chọn giữa d và gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giản, giới, giám); thanh ngang và huyền thì có cả hai. Xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, dịu dàng; giòn giã; rì rào, rực rỡ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
bỏ dởkhông viết: bỏ giởdở dangkhông viết: giở dangdang dởkhông viết: dang giởgiao thôngkhông viết: dao thôngtham giakhông viết: tham dadữ liệukhông viết: giữ liệugiáo dụckhông viết: giáo giụcgiới thiệukhông viết: dới thiệugiao tiếpkhông viết: dao tiếpthể dụckhông viết: thể giụcgiấc mơkhông viết: dấc mơgiả vờkhông viết: dả vờ