Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Dở dang hay giở dang?

Viết đúng là “dở dang”.

Viết đúngdở dang
Viết saigiở dang
Viết saidở giang

"Dở" là chưa xong.

“dở dang” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Đang còn chưa xong, chưa trọn (nhưng phải dừng, phải bỏ)

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “dở dang” →

Vì sao viết “giở dang” là sai?

giở dang Tiếng “dở” thành “giở”: nhầm âm đầu “d” với “gi”.

“giở” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Mở một vật gì đang xếp.

  • Hai tiếng của “dở dang” cùng bắt đầu bằng “d”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

So sánh hai chữ: dở hay giở?

dở giang Tiếng “dang” thành “giang”: nhầm âm đầu “d” với “gi”.

“giang” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Cây giống như cây nứa, gióng dài, xanh đậm dùng để đan lát hay làm lạt buộc.

  • Hai tiếng của “dở dang” cùng bắt đầu bằng “d”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

So sánh hai chữ: dang hay giang?

Ví dụ viết đúng

  • Học hành dở dang.
  • Câu chuyện tình yêu dở dang.
  • Một ngày dở dang.

Mẹo nhớ: âm đầu d / gi / r

  • Giọng Hà Nội đọc d, gi và r gần như giống nhau; giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
  • Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp tiếng Hán Việt thì chỉ còn chọn giữa d và gi.
  • Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giản, giới, giám); thanh ngang và huyền thì có cả hai. Xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, dịu dàng; giòn giã; rì rào, rực rỡ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “dở dang”.