Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Giăng kín hay răng kín?

Viết đúng là “giăng kín”.

Viết đúnggiăng kín
Viết sairăng kín

“giăng kín” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Dùng một thứ bao quanh một thứ.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “giăng kín” →

Vì sao viết “răng kín” là sai?

răng kín Tiếng “giăng” thành “răng”: nhầm âm đầu “gi” với “r”.

“răng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Phần cứng mọc ở hàm trong miệng, dùng để nhai hay cắn.

So sánh hai chữ: giăng hay răng?

Mẹo nhớ: âm đầu d / gi / r

  • Giọng Hà Nội đọc d, gi và r gần như giống nhau; giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
  • Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp tiếng Hán Việt thì chỉ còn chọn giữa d và gi.
  • Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giản, giới, giám); thanh ngang và huyền thì có cả hai. Xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, dịu dàng; giòn giã; rì rào, rực rỡ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “giăng kín”.