Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Mảng mê hay mãng mê?

Viết đúng là “mảng mê”.

Viết đúngmảng mê
Viết saimãng mê

“mảng mê” nghĩa là gì?

Động từ
  1. (Từ cũ)

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “mảng mê” →

Vì sao viết “mãng mê” là sai?

mãng mê Tiếng “mảng” thành “mãng”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“mãng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Thứ rắn to có hoa. ở đây là áo mãng tức áo chầu thêu con mãng.

  • Luật bổng – trầm của từ láy: “mảng” đi cùng “mê” (thanh ngang) nên mang dấu hỏi — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.

So sánh hai chữ: mãng hay mảng?

Ví dụ viết đúng

  • Đùng đùng ngựa chạy qua truông, mảng mê con đĩ buông tuồng bỏ em (ca dao cổ)

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “mảng mê”.