Nghỉ phép hay nghĩ phép?
Viết đúng là “nghỉ phép”.
Viết đúngnghỉ phép
Viết sainghĩ phép
“nghỉ phép” nghĩa là gì?
- Được phép về nghỉ một thời gian, theo quy chế.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “nghỉ phép” →
Vì sao viết “nghĩ phép” là sai?
nghĩ phép Tiếng “nghỉ” thành “nghĩ”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.
“nghĩ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Vận dụng trí tuệ để suy xét tìm tòi.
So sánh hai chữ: nghĩ hay nghỉ?
Ví dụ viết đúng
- Tôi sẽ nghỉ phép 2 hoặc 3 ngày.I'll take two or three days off.
- Bạn chính thức được nghỉ phép cho đến khi có thông báo tiếp.You’re officially on leave until further notice.
- Mặc dù anh ấy đang nghỉ phép, anh ấy vẫn gọi điện về hỏi thăm mỗi ngày.Although he’s on leave, he calls back every day.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
nghỉ việckhông viết: nghĩ việcnghỉ hưukhông viết: nghĩ hưunghỉ ngơikhông viết: nghĩ ngơinghỉ hèkhông viết: nghĩ hèyên nghỉkhông viết: yên nghĩnhà nghỉkhông viết: nhà nghĩchỗ nghỉkhông viết: chỗ nghĩbảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đở