Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nghỉ việc hay nghĩ việc?

Viết đúng là “nghỉ việc”.

Viết đúngnghỉ việc
Viết sainghĩ việc

"Nghỉ" là thôi, ngừng làm.

“nghỉ việc” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Thôi không làm việc tại cơ quan, xí nghiệp.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “nghỉ việc” →

Vì sao viết “nghĩ việc” là sai?

nghĩ việc Tiếng “nghỉ” thành “nghĩ”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“nghĩ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Vận dụng trí tuệ để suy xét tìm tòi.

So sánh hai chữ: nghĩ hay nghỉ?

Ví dụ viết đúng

  • Xí nghiệp cho công nhân nghỉ việc vì thiếu nguyên vật liệu.
  • Tom đã nói anh ấy định nghỉ việc.Tom said that he was going to quit.
  • Bố tôi đã bị cho nghỉ việc.My father got laid off.
  • Có khả năng là cô ấy sẽ nghỉ việc.The chances are that she'll quit her job.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “nghỉ việc”.