Nhỡ nhàng hay nhở nhàng?
Viết đúng là “nhỡ nhàng”.
Viết đúngnhỡ nhàng
Viết sainhở nhàng
“nhỡ nhàng” nghĩa là gì?
- Sai, hỏng vì đã bỏ qua cơ hội làm được.
- Nói người đã lớn tuổi mà chưa lập được gia đình.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “nhỡ nhàng” →
Vì sao viết “nhở nhàng” là sai?
nhở nhàng Tiếng “nhỡ” thành “nhở”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
“nhở” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: xem nhỉ
- Luật bổng – trầm của từ láy: “nhỡ” đi cùng “nhàng” (thanh huyền) nên mang dấu ngã — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.
So sánh hai chữ: nhở hay nhỡ?
Ví dụ viết đúng
- Công việc nhỡ nhàng.
- Đã nhỡ nhàng nên đành ở độc thân.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
ngộ nhỡkhông viết: ngộ nhởcây nhỡkhông viết: cây nhởcơ nhỡkhông viết: cơ nhởnhỡ tàukhông viết: nhở tàubảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữusuy nghĩkhông viết: suy nghỉtưởng tượngkhông viết: tưỡng tượng