Nhỡ tàu hay nhở tàu?
Viết đúng là “nhỡ tàu”.
Viết đúngnhỡ tàu
Viết sainhở tàu
“nhỡ tàu” nghĩa là gì?
- Đến muộn, sau khi tàu đã chạy.
- Bỏ qua một dịp làm được việc (thtục).
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “nhỡ tàu” →
Vì sao viết “nhở tàu” là sai?
nhở tàu Tiếng “nhỡ” thành “nhở”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
“nhở” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: xem nhỉ
- “nhỡ” bắt đầu bằng “nh” và mang dấu ngã — khớp mẹo cho tiếng Hán Việt “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã” (m, n, nh, v, l, d, ng thường đi với dấu ngã).
So sánh hai chữ: nhở hay nhỡ?
Ví dụ viết đúng
- Định mua xe đạp nhưng nhỡ tàu, đến nơi vừa hết.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
ngộ nhỡkhông viết: ngộ nhởnhỡ nhàngkhông viết: nhở nhàngcây nhỡkhông viết: cây nhởcơ nhỡkhông viết: cơ nhởbảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữusuy nghĩkhông viết: suy nghỉtưởng tượngkhông viết: tưỡng tượng