Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Phủ việt hay phủ việc?

Viết đúng là “phủ việt”.

Viết đúngphủ việt
Viết saiphủ việc

“phủ việt” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. (cổ) một loại vũ khí giống như búa lớn, dùng để tượng trưng cho uy quyền của nhà vua. Những tướng quân nào được giao lưỡi phủ việt có thể nhân danh vua sử dụng quân đội ở trong hay ngoài nước.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “phủ việt” →

Vì sao viết “phủ việc” là sai?

phủ việc Tiếng “việt” thành “việc”: nhầm âm cuối -t với -c.

“việc” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Cái phải làm hằng ngày để sinh sống và được trả công.

So sánh hai chữ: việc hay việt?

Mẹo nhớ: âm cuối c / t

  • Giọng miền Nam đọc -c và -t ở cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
  • Đọc chuẩn: kết thúc bằng -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc bằng -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Không phân biệt được bằng tai thì phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, bát ngát.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “phủ việt”.