Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Quản lý hay quãn lý?

Viết đúng là “quản lý”.

Viết đúngquản lý
Viết saiquãn lý

"Quản" mang dấu hỏi.

“quản lý” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Tổ chức, điều khiển và theo dõi thực hiện như đường lối của chính quyền quy định.
  2. Giữ gìn và sắp xếp.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “quản lý” →

Vì sao viết “quãn lý” là sai?

quãn lý Tiếng “quản” thành “quãn”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

Lưu ý: “lý” và “lí” — viết i ngắn hay y dài sau phụ âm đều được chấp nhận, đây không phải lỗi chính tả.

Ví dụ viết đúng

  • Quản lý thị trường.
  • Quản lý xí nghiệp..
  • Quản lý hồ sơ và lý lịch cán bộ.
  • Quản lý thư viện.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “quản lý”.