Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Rền rĩ hay rền rỉ?

Viết đúng là “rền rĩ”.

Viết đúngrền rĩ
Viết sairền rỉ

“rền rĩ” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. (kêu la, than khóc) dai dẳng và sầu thảm.
  2. vang rền và kéo dài từng hồi.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “rền rĩ” →

Vì sao viết “rền rỉ” là sai?

rền rỉ Tiếng “rĩ” thành “rỉ”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.

“rỉ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Nói chất lỏng rỏ ra từng tí một qua lỗ thủng rất nhỏ.

  • Luật bổng – trầm của từ láy: “rĩ” đi cùng “rền” (thanh huyền) nên mang dấu ngã — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.

Ví dụ viết đúng

  • khóc than rền rĩ
  • kêu la rền rĩ
  • tiếng ve rền rĩ
  • từng hồi tù và rúc lên rền rĩ

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “rền rĩ”.