Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Sách vở hay sách vỡ?

Viết đúng là “sách vở”.

Viết đúngsách vở
Viết saisách vỡ

“sách vở” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Sách và vở; tài liệu học tập, nghiên cứu (nói khái quát).
Tính từ
  1. Lệ thuộc vào, thoát ly thực tế.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “sách vở” →

Vì sao viết “sách vỡ” là sai?

sách vỡ Tiếng “vở” thành “vỡ”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“vỡ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Rời ra thành nhiều mảnh.

So sánh hai chữ: vở hay vỡ?

Ví dụ viết đúng

  • Chuẩn bị sách vở cho ngày khai trường.
  • Vùi đầu trong sách vở.
  • Kiến thức sách vở.
  • Con người sách vở.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “sách vở”.