Thẩm tra hay thẫm tra?
Viết đúng là “thẩm tra”.
Viết đúngthẩm tra
Viết saithẫm tra
“thẩm tra” nghĩa là gì?
- Tra xét xem có đúng hay không.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “thẩm tra” →
Vì sao viết “thẫm tra” là sai?
thẫm tra Tiếng “thẩm” thành “thẫm”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.
“thẫm” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Như sẫm.
So sánh hai chữ: thẩm hay thẫm?
Ví dụ viết đúng
- Thẩm tra lý lịch.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
thẩm địnhkhông viết: thẫm địnhthẩm phánkhông viết: thẫm phánthẩm vấnkhông viết: thẫm vấnthẩm quyềnkhông viết: thẫm quyềnthẩm mỹkhông viết: thẫm mỹthẩm lậukhông viết: thẫm lậubảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữu