Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thẩm phán hay thẫm phán?

Viết đúng là “thẩm phán”.

Viết đúngthẩm phán
Viết saithẫm phán

“thẩm phán” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Người chuyên làm công tác xét xử các vụ án.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “thẩm phán” →

Vì sao viết “thẫm phán” là sai?

thẫm phán Tiếng “thẩm” thành “thẫm”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“thẫm” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Như sẫm.

So sánh hai chữ: thẩm hay thẫm?

Ví dụ viết đúng

  • Thẩm phán toà án nhân dân huyện.
  • Ngồi ghế thẩm phán.
  • Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.The prisoner was brought before a judge.
  • Anh của vợ tôi là thẩm phán.My wife's brother is a judge.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “thẩm phán”.