Thẩm quyền hay thẫm quyền?
Viết đúng là “thẩm quyền”.
Viết đúngthẩm quyền
Viết saithẫm quyền
“thẩm quyền” nghĩa là gì?
- Quyền xem xét, quyết định.
- Tư cách về chuyên môn để xem xét, quyết định.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “thẩm quyền” →
Vì sao viết “thẫm quyền” là sai?
thẫm quyền Tiếng “thẩm” thành “thẫm”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.
“thẫm” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Như sẫm.
So sánh hai chữ: thẩm hay thẫm?
Ví dụ viết đúng
- Thẩm quyền xét xử của toà án nhân dân tỉnh.
- Cơ quan có thẩm quyền.
- Người có thẩm quyền khoa học.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
thẩm địnhkhông viết: thẫm địnhthẩm phánkhông viết: thẫm phánthẩm vấnkhông viết: thẫm vấnthẩm mỹkhông viết: thẫm mỹthẩm trakhông viết: thẫm trathẩm lậukhông viết: thẫm lậubảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữu