Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thụt lùi hay thục lùi?

Viết đúng là “thụt lùi”.

Viết đúngthụt lùi
Viết saithục lùi

“thụt lùi” nghĩa là gì?

Động từ
  1. (Thường dùng phụ sau đg.) . Chuyển động lùi dần về phía sau.
  2. Sút kém so với trước, về mặt cố gắng và thành tích đạt được.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “thụt lùi” →

Vì sao viết “thục lùi” là sai?

thục lùi Tiếng “thụt” thành “thục”: nhầm âm cuối -t với -c.

“thục” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Thục địa nói tắt.

So sánh hai chữ: thục hay thụt?

Ví dụ viết đúng

  • Đi thụt lùi.
  • Bò thụt lùi.
  • Ham chơi, học càng ngày càng thụt lùi.
  • Một bước thụt lùi về tư tưởng.

Mẹo nhớ: âm cuối c / t

  • Giọng miền Nam đọc -c và -t ở cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
  • Đọc chuẩn: kết thúc bằng -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc bằng -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Không phân biệt được bằng tai thì phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, bát ngát.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “thụt lùi”.