Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Trung thực hay chung thực?

Viết đúng là “trung thực”.

Viết đúngtrung thực
Viết saichung thực

"Trung" là ngay thẳng, hết lòng.

“trung thực” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Thẳng thắn và thành thực.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “trung thực” →

Vì sao viết “chung thực” là sai?

chung thực Tiếng “trung” thành “chung”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chung” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: (Cũ) . Chén uống rượu.

So sánh hai chữ: chung hay trung?

Ví dụ viết đúng

  • Cán bộ trung thực.
  • Trung thực trong thi cử.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “trung thực”.