Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Trung thành hay chung thành?

Viết đúng là “trung thành”.

Viết đúngtrung thành
Viết saichung thành

"Trung" là hết lòng.

“trung thành” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Trước sau một lòng một dạ, giữ trọn niềm tin, giữ trọn những tình cảm gắn bó, những điều đã cam kết đối với ai hay cái gì.
  2. (Kng.) Đúng với sự thật vốn có, không được thêm bớt, thay đổi.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “trung thành” →

Vì sao viết “chung thành” là sai?

chung thành Tiếng “trung” thành “chung”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chung” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: (Cũ) . Chén uống rượu.

So sánh hai chữ: chung hay trung?

Ví dụ viết đúng

  • Trung thành với tổ quốc.
  • Trung thành với lời hứa.
  • Người bạn trung thành.
  • Dịch trung thành với nguyên bản.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “trung thành”.