Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Trẻ trung hay chẻ chung?

Viết đúng là “trẻ trung”.

Viết đúngtrẻ trung
Viết saichẻ chung
Viết saitrẻ chung

Hai tiếng láy cùng âm đầu tr.

“trẻ trung” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Có tính thanh niên.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “trẻ trung” →

Vì sao viết “chẻ chung” là sai?

chẻ chung Tiếng “trẻ” thành “chẻ”, “trung” thành “chung”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

  • Hai tiếng của “trẻ trung” cùng bắt đầu bằng “tr”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

trẻ chung Tiếng “trung” thành “chung”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chung” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: (Cũ) . Chén uống rượu.

  • Hai tiếng của “trẻ trung” cùng bắt đầu bằng “tr”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

So sánh hai chữ: chung hay trung?

Ví dụ viết đúng

  • Tính nết trẻ trung.
  • Tom trẻ trung và tràn đầy năng lượng.Tom is young and energetic.
  • Cô ấy trẻ trung và cuốn hút.She's young and attractive.
  • Ai mà chẳng muốn mình trẻ trung và gợi cảm?Who doesn't want to look young and sexy?

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “trẻ trung”.